Xây Dựng Thiên Long

0965 565 579
xu ly moi truong
Japanese
chinese
Korean
English
Tiếng việt
Video
Hỗ trợ trực tuyến

0965 565 579 (Hotline bán hàng)

0899.450.339 (Tư vấn kỹ thuật)

Email: moitruongthienlongco@gmail.com

Phân Tích Mẫu Nước Uống Đóng Chai Theo QCVN 6-1:2010/BYT: Quy Trình & Chỉ Tiêu Bắt Buộc

Ngày đăng: 30-01-2026 | 15:07:35

Phân Tích Mẫu Nước Uống Đóng Chai Theo QCVN 6-1:2010/BYT: Quy Trình & Chỉ Tiêu Bắt Buộc

 

Trong ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống, chất lượng nước là yếu tố sống còn quyết định uy tín của doanh nghiệp. Việc phân tích mẫu nước uống đóng chai không chỉ là bước kiểm soát chất lượng nội bộ mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc để sản phẩm được phép lưu hành trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các chỉ tiêu và quy trình kiểm nghiệm theo quy chuẩn hiện hành của Bộ Y tế.

 

 

1. QCVN 6-1:2010/BYT là gì? Tại sao doanh nghiệp phải tuân thủ?

 

QCVN 6-1:2010/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai. Đây là tiêu chuẩn pháp lý cao nhất tại Việt Nam dùng để kiểm soát chất lượng các sản phẩm nước tinh khiết, nước đóng bình và đóng chai trước khi lưu thông trên thị trường.

Việc thực hiện phân tích mẫu nước theo quy chuẩn này không chỉ đơn thuần là tuân thủ pháp luật mà còn mang lại những lợi ích thiết thực:

  • Khẳng định chất lượng: Đảm bảo sản phẩm đạt độ tinh khiết, không chứa các độc tố hóa học hay vi khuẩn gây bệnh.
  • Hoàn thiện hồ sơ công bố: Kết quả xét nghiệm từ các phòng Lab đạt chuẩn là thành phần bắt buộc trong hồ sơ tự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
  • Xây dựng niềm tin: Giúp doanh nghiệp tự tin cam kết sức khỏe với người tiêu dùng và tránh được các rủi ro bị xử phạt khi có đợt hậu kiểm từ cơ quan chức năng.

 

 

2. Các chỉ tiêu phân tích mẫu nước uống đóng chai bắt buộc theo QCVN 6-1:2010/BYT

 

Việc kiểm nghiệm nước uống đóng chai theo quy chuẩn hiện hành đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong việc định lượng các thành phần hóa học và phát hiện vi sinh vật gây hại. Dưới đây là danh mục phân loại chi tiết các chỉ tiêu bắt buộc:

 

2.1. Nhóm chỉ tiêu hóa học và phóng xạ

 

Các thành phần hóa học trong nước đóng chai được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo không gây độc tính tích lũy cho cơ thể. Danh mục các chất cần phân tích bao gồm:

  • Các hợp chất vô cơ và phi kim: Nitrite (NO2), Nitrate (NO3-), Florua (F-), Bromat, Clorat, Clorit, Xyanua (CN-), Borat (so màu), cùng các chỉ số về Clo dư và Clo tổng.
  • Kim loại nặng độc hại: Đây là nhóm chỉ tiêu "sống còn" đối với chất lượng nước, bao gồm: Asen (As), Thủy ngân (Hg), Chì (Pb), Cadmi (Cd), Đồng (Cu), Bari (Ba), Mangan (Mn), Tổng Crom, Nickel (Ni), Molybden (Mo), Selen và Antimon (Sb).
  • Chỉ tiêu phóng xạ: Đánh giá mức độ an toàn bức xạ thông qua Tổng hoạt độ phóng xạ alpha và Tổng hoạt độ phóng xạ beta.

 

2.2. Nhóm chỉ tiêu vi sinh vật

 

Kiểm tra vi sinh là bước bắt buộc để loại trừ các nguy cơ gây bệnh truyền nhiễm tức thời. Theo tiêu chuẩn, mẫu nước phải được phân tích các loại vi khuẩn sau:

  • Ecoli hoặc Coliform chịu nhiệt: Chỉ thị quan trọng nhất về tình trạng ô nhiễm phân.
  • Coliform tổng số: Đánh giá mức độ vệ sinh chung trong quá trình sản xuất.
  • Streptococci faecal :Vi khuẩn đường ruột có khả năng tồn tại lâu trong môi trường nước.
  • Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh): Tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm thường xuất hiện trong nước đóng chai.
  • Bào tử vi khuẩn kỵ khí khử sulfit: Đánh giá hiệu quả của quá trình lọc và khử trùng.

 

 

3. Quy trình lấy mẫu và tần suất kiểm nghiệm định kỳ

 

Để kết quả phân tích mẫu nước uống đóng chai phản ánh chính xác chất lượng thực tế, quy trình thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật sau:

 

3.1. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản

 

  • Dụng cụ: Sử dụng bình chứa chuyên dụng (chai thủy tinh hoặc nhựa PE sạch). Riêng mẫu vi sinh phải dùng bình vô trùng và lấy mẫu trong điều kiện vô khuẩn.
  • Vị trí lấy mẫu: Lấy mẫu trực tiếp tại vòi thành phẩm hoặc chọn ngẫu nhiên các sản phẩm đã đóng chai hoàn thiện trên dây chuyền.
  • Bảo quản: Mẫu sau khi lấy cần được niêm phong, dán nhãn thông tin và vận chuyển ngay đến phòng thí nghiệm trong thùng bảo quản lạnh (từ 2oC - 8oC) để tránh làm biến đổi các thành phần hóa - sinh.

 

3.2. Tần suất kiểm nghiệm định kỳ

 

Tùy thuộc vào kế hoạch giám sát an toàn thực phẩm của doanh nghiệp, thông thường tần suất kiểm nghiệm định kỳ được quy định như sau:

  • Kiểm tra định kỳ: Ít nhất 06 tháng/lần đối với các chỉ tiêu an toàn.
  • Kiểm tra đột xuất: Khi có sự thay đổi về nguồn nước nguyên liệu, thay đổi công nghệ lọc hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.

 

 

Việc phân tích mẫu nước uống đóng chai theo QCVN 6-1:2010/BYT là "chìa khóa" giúp doanh nghiệp vận hành sản xuất bền vững. Từ các chỉ tiêu hóa học phức tạp như Antimon, Selen đến các vi sinh vật nguy hiểm như Trực khuẩn mủ xanh, tất cả đều cần được kiểm soát chặt chẽ tại các phòng thí nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025.

Đầu tư vào việc kiểm nghiệm định kỳ không chỉ là chi phí, mà là cách bảo vệ thương hiệu và sức khỏe cộng đồng hiệu quả nhất.

 

Dịch vụ xử lý môi trường - Công ty TNHH Đầu tư Phát Triển TM XD Thiên Long

Với phương châm “Uy tín tạo nên chất lượng” mỗi sản phẩm, mỗi dự án lắp đặt cho khách hàng đều được Thiên Long thực hiện bằng cả tâm huyết. Chúng tôi cam kết tất cả sản phẩm Thiên Long được làm từ nguyên liệu chất lượng, ứng dụng công nghệ và giải pháp tiên tiến nhất hiện nay. Khách hàng mang đến Thiên Long bài toán môi trường của mình, Thiên Long gửi lại lời giải tiết kiệm và tối ưu nhất cho khách hàng.Quý doanh nghiệp có nhu cầu hợp tác công ty để thi công lắp đặt hệ thống xử lý vấn đề môi trường hoặc quan tâm đến các hạng mục khác, hãy liên hệ với chúng tôi qua HOTLINE: 0965 565 579.

 

 

Bài viết liên quan
Hãy gọi cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua zalo
Facebook messenger

0965 565 579

Hỗ trợ online